Nhà máy · EPC · OEM · Đơn vị tích hợp băng tải

Con lăn & Cụm con lăn băng tải công nghiệp — sản xuất theo Drawing/SPEC của dự án

TKNET sản xuất con lăn và cụm con lăn băng tải công nghiệp theo bản vẽ/SPEC và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng, với kiểm soát chất lượng theo công đoạn và khả năng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.

Khoảng giá tham khảo ~200.000đ – 1.100.000đ / chiếc Tùy đường kính, vật liệu và cấu hình — giá chính xác xác nhận theo Drawing/SPEC
Con lăn băng tải công nghiệp TKNET
Overview

Thông số tổng quan

Áp dụng chung cho các dòng con lăn TKNET sản xuất — thông số cụ thể theo từng loại xem ở mục Sản phẩm & thông số kỹ thuật bên dưới.

Vòng bi (Bearing Type)Vòng bi kín (2RS), mã 6203 – 6206 2RS, chuẩn SKF/NSK (dải catalog, xác nhận theo Drawing/SPEC)
Đường kính trục (Shaft Diameter)17 / 20 / 25 / 30mm theo dòng
Loại phớt làm kín (Sealing Type)Theo yêu cầu kỹ thuật / catalog
Đường kính ống (Pipe Diameter)Ø60 / Ø76 / Ø89 / Ø108mm (thân trơn), Ø159mm (Damper Roller)
Độ dày ống (Pipe / Tube Thickness)Theo yêu cầu kỹ thuật / catalog
Chiều dài (Length)Khoảng 160 – 1.850mm theo bề rộng băng tải 400 – 1.600mm (dải catalog, xem từng dòng)
Quy mô đơn hàng (Order Quantity)Từ 1.000 chiếc/đơn hàng trở lên
Kết cấu (Structure)Thân trơn / Có vòng đệm giảm chấn / Có đầu ren dẫn hướng (theo dòng)
Chức năng lắp đặt (Type)Đỡ tải, Đỡ hồi, Giảm chấn (vị trí rơi vật liệu), Dẫn hướng
Ứng dụng (Usage)Conveyor Belt System — hệ thống băng tải công nghiệp
Bề mặt (Surface / Coating)Theo yêu cầu kỹ thuật / catalog
Tiêu chuẩn (Standard)Rà soát theo hệ tiêu chuẩn được chỉ định trong hồ sơ dự án (ISO, UNI, DIN, AFNOR, FEM, BS, JIS, CEMA)
Xuất xứ (Origin)Việt Nam — TKNET
Sản phẩm & thông số kỹ thuật

TKNET sản xuất được những nhóm nào

Mỗi nhóm phục vụ một vị trí khác nhau trên hệ thống băng tải. Gửi bản vẽ/SPEC để xác nhận đúng loại và kích thước bạn cần.

Sơ đồ vị trí các loại con lăn trên hệ thống băng tải — Carry Idler, Return Idler, Self-Aligning Idler, Impact Idler, Spiral Return Idler, Rubber Disc Return Idler Bấm vào ảnh để phóng to

Bấm vào từng dòng con lăn bên dưới để xem thông tin chi tiết

Con lăn đỡ tải

Carrying Idler

Dùng trên đoạn tải (carrying) của hệ thống băng tải — nâng đỡ trực tiếp phần băng mang vật liệu, dòng con lăn tiêu chuẩn dùng phổ biến nhất trên hệ thống conveyor.

Ø60 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400176203 2RS160170194142÷3
-300500200210234
--600240250274
-400650250260284
-500800206204 2RS315325349142÷3
300650-380390414
-800-465475499
400--500510534
500--600610634
600--700710734
650--750760784
800--950960984
Ø76 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400176203 2RS160170194142,8÷3,5
--500200210234
--600240250274
-400650250260284
-500800206204 2RS315325349182,8÷3,5
-650-380390414
-800-465475499
400--500510534
500--600610634
600--700710734
650--750760784
800--950960984
Ø89 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400206204 2RS160170194143
--500200210234
-400650250260284
-500800315325349
-6501000380390414
-8001200465473491
400--500510534
5001000-600610634
-1200-700710734
650--750760784
800--950960984
1000--115011601184
1200--140014101434
Ø108 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400206204 2RS160170194143,5
--500200210234
-400650250260284
-500800315325349
-6501000380390414
-8001200465473491
400--500510534
5001000-600610634
-1200-700710734
650--750760784
800--950960984
1000--115011601184
1200--140014101434

Bảng Belt width có 3 cột vì catalog gốc liệt kê nhiều cấu hình lắp cho cùng 1 kích thước ống/trục — đối chiếu đúng cột khớp belt width thực tế của dự án. Gửi Drawing/SPEC để TKNET xác nhận chính xác.

Con lăn hồi

Return Idler

Dùng trên đoạn hồi (return) của hệ thống băng tải — đỡ phần băng chạy ngược lại sau khi đã qua đoạn tải, cùng dải cấu hình với con lăn đỡ tải.

Ø60 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400176203 2RS160170194142÷3
-300500200210234
--600240250274
-400650250260284
-500800206204 2RS315325349142÷3
300650-380390414
-800-465475499
400--500510534
500--600610634
600--700710734
650--750760784
800--950960984
Ø76 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400176203 2RS160170194142,8÷3,5
--500200210234
--600240250274
-400650250260284
-500800206204 2RS315325349182,8÷3,5
-650-380390414
-800-465475499
400--500510534
500--600610634
600--700710734
650--750760784
800--950960984
Ø89 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400206204 2RS160170194143
--500200210234
-400650250260284
-500800315325349
-6501000380390414
-8001200465473491
400--500510534
5001000-600610634
-1200-700710734
650--750760784
800--950960984
1000--115011601184
1200--140014101434
Ø108 ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···dBearingL1L2L3··
--400206204 2RS160170194143,5
--500200210234
-400650250260284
-500800315325349
-6501000380390414
-8001200465473491
400--500510534
5001000-600610634
-1200-700710734
650--750760784
800--950960984
1000--115011601184
1200--140014101434

Bảng Belt width có 3 cột vì catalog gốc liệt kê nhiều cấu hình lắp cho cùng 1 kích thước ống/trục — đối chiếu đúng cột khớp belt width thực tế của dự án. Gửi Drawing/SPEC để TKNET xác nhận chính xác.

Cụm con lăn đỡ băng dạng máng

Conveyor Troughing Idler

Cụm nhiều con lăn lắp sẵn trên khung góc nghiêng, tạo hình lòng máng để đỡ và định hình dòng vật liệu trên băng tải — lắp trực tiếp lên kết cấu, không cần khách tự lắp ráp từng con lăn rời.

Series khungA2S (20°, 2 con lăn) · A3L / A3M (30°, 3 con lăn, nhẹ–trung) · A3P (30°, 3 con lăn, nặng) · A3S (35°, 3 con lăn, siêu nặng)
Con lăn sử dụngDùng chung dòng Ø76/Ø89/Ø108/Ø133/Ø159/Ø194 (xem tab Con lăn đỡ tải)
SERIES A3 L — 30°, khung nhẹ, 3 con lăn — kích thước theo belt width (mm)
Belt widthØ con lăn phù hợpCTải trọng cho phép (kg)HQE
40076-89-90-108-110168286125640700
500208247740800
650258205890950
80032316710901150
SERIES A3 M — 30°, khung trung bình, 3 con lăn — kích thước theo belt width (mm)
Belt widthØ con lăn phù hợpCTải trọng cho phép (kg)H
50089-90-108-110208247135
650258354135
800323460140
1000388388140
1200473325140
500133-140208247155
650258354155
800323460160
1000388388160
1200473325160
SERIES A3 P — 30°, khung nặng, 3 con lăn — kích thước theo belt width (mm)
Belt widthØ con lăn phù hợpCTải trọng cho phép (kg)H
80089-108323289 / 460133 / 140
1000388244 / 388133 / 140
1200473204 / 325133 / 140
800133323289 / 460 / 581153 / 160 / 168
1000388244 / 388 / 581153 / 160 / 168
1200473204 / 325 / 487153 / 160 / 168
1400538288 / 431 / 561160 / 168 / 176
1600608387 / 503168 / 176
800159323284 / 460173 / 180
1000388244 / 388 / 581173 / 180 / 188
1200473204 / 325 / 487173 / 180 / 188
1400538288 / 431 / 561180 / 188 / 196
1600608387 / 503188 / 196
1800678446 / 667196 / 203
SERIES A3 S — 35°, khung siêu nặng, 3 con lăn — kích thước theo belt width (mm)
Belt widthØ con lăn phù hợpCTải trọng cho phép (kg)H
800133323289 / 460155 / 163
1000388244 / 388 / 581155 / 163 / 170
1200473204 / 325 / 487 / 634155 / 163 / 170 / 178
1400538431 / 561 / 710170 / 178 / 185
1600608387 / 503 / 637170 / 178 / 185
1800678446 / 667178 / 185
800159323289 / 460176 / 183
1000388388 / 581183 / 190
1200473325 / 487 / 634183 / 190 / 198
1400538431 / 561 / 710190 / 198 / 205
1600608387 / 503 / 637190 / 198 / 205
1800678446 / 667198 / 205
2000758604 / 909210 / 225
2200808558 / 840210 / 225
1600194608503 / 753265 / 273
1800678446 / 667265 / 273
2000758604 / 909277 / 290
2200808558 / 840277 / 290

Tải trọng cho phép tính theo khả năng chịu tải của khung (base angle); series A2S (20°, 2 con lăn) dùng cho tải đều/lump size nhỏ — liên hệ để nhận bảng kích thước. Gửi Drawing/SPEC để TKNET xác nhận đúng mốc belt width và cấu hình cho đơn hàng.

Con lăn giảm chấn

Impact Idler / Damper Idler

Lắp tại điểm rơi vật liệu, có vòng đệm giảm chấn bảo vệ băng và khung đỡ.

Ø159 DAMPER ROLLER — kích thước đầy đủ theo belt width (mm)
Belt width (mm)Diameter / BearingLength (mm)VS
···DD1dBearingL1L2L3··
--800Ø159Ø108256205 2RS160170194184,5÷6,5
--1000200210234
-8001200250260284
--1400Ø159Ø108306206 2RS315325349224,5÷6,5
-10001600380390414
-1200-465473491
-1400-500510534
-1600-600610634
800--700710734
1000--750760784
1200--950960984
1400--115011601184
1600--140014101434

Gửi Drawing/SPEC để TKNET xác nhận đúng mốc belt width cho đơn hàng.

Con lăn đĩa cao su

Rubber Disc Return Idler

Bề mặt gồm nhiều đĩa cao su xếp liên tiếp, hạn chế vật liệu ướt/dính bám trên thân con lăn.

Ø89/Ø60 CLEAR ROLLER (đĩa cao su / xoắn ốc) — kích thước đầy đủ (mm)
Belt widthDiameterLength·S
(mm)DD1L1L2L3ABC·
600Ø89Ø60600610634295100803
75075076078445010095
950950960984600125125
1150115011601184815125120
14001400141014341055125135
Ø108/Ø76 CLEAR ROLLER (đĩa cao su / xoắn ốc) — kích thước đầy đủ (mm)
Belt widthDiameterLength·S
(mm)DD1L1L2L3ABC·
600Ø108Ø76600610634295100803
75075076078445010095
950950960984600125125
1150115011601184815125120
14001400141014341055125135
16001600161016341172140120

Shaft/Bearing dùng chung dòng gốc Ø60/76/89/108 tương ứng — xác nhận theo Drawing/SPEC. Cấu tạo: nhiều đĩa cao su rời xếp liên tiếp trên trục.

Con lăn tự lựa

Self-aligning Idler

Hỗ trợ tự động điều chỉnh độ lệch của băng tải trong quá trình vận hành.

DiameterChưa có dữ liệu — xác nhận theo Drawing/SPEC
LengthChưa có dữ liệu — xác nhận theo Drawing/SPEC
BearingChưa có dữ liệu — xác nhận theo Drawing/SPEC

Đây là nhóm sản phẩm cần rà soát riêng theo yêu cầu dự án — gửi Drawing/SPEC để TKNET xác nhận khả năng đáp ứng.

Con lăn xoắn ốc

Spiral / Helical Idler

Bề mặt dạng gân xoắn liên tục, hạn chế vật liệu ướt/dính bám và hỗ trợ tự làm sạch khi quay.

GUIDE ROLLER — kích thước đầy đủ (mm)
TypeDd1LengthRen (M)SVT
···L1L2L3····
Ø60-62046020100115160M163168
120135180
150165210
Ø76-62047620100115160M163,5168
120135180
150165210
Ø76-62057625100115160M203,52010
120135180
150165210
Ø89-62048920100115160M164168
120135180
150165210

Con lăn dẫn hướng

Guide Idler

Hỗ trợ căn chỉnh, giữ băng đi đúng đường trên khung conveyor.

Guide Roller — kích thước đầy đủ (mm)
TypeDd1RenSVTL1L2L3
Ø60-62046020M163168100115160
Ø60-62046020M163168120135180
Ø60-62046020M163168150165210
Ø76-62047620M163,5168100115160
Ø76-62047620M163,5168120135180
Ø76-62047620M163,5168150165210
Ø76-62057625M203,52010100115160
Ø76-62057625M203,52010120135180
Ø76-62057625M203,52010150165210
Ø89-62048920M164168100115160
Ø89-62048920M164168120135180
Ø89-62048920M164168150165210

Đây là các nhóm sản phẩm chính TKNET đã sản xuất. Kích thước, vật liệu, bearing/seal cụ thể được xác định theo bản vẽ/SPEC hoặc mẫu bạn cung cấp.

Đã biết loại con lăn cần, nhưng chưa chắc đúng kích thước/dung sai? TKNET sản xuất theo Drawing/SPEC cụ thể của dự án — quy trình và kiểm soát chất lượng theo từng công đoạn bên dưới. Xem quy trình sản xuất ↓
Process Manufacturing

Quy trình sản xuất con lăn TKNET

Từ Drawing/SPEC đến sản phẩm sẵn sàng xuất xưởng — mỗi giai đoạn có điểm kiểm soát chất lượng riêng.

01Cắt ống & cắt trụcCutting and Preparing Materials — thực hiện đồng thời
Process 1 · Cắt ống (Pipe Cutting)
Máy cưa ống tự động cắt ống theo kích thước yêu cầu
›
Ống đã cắt theo kích thước yêu cầu

Cắt ống theo kích thước yêu cầu (Cut pipes to required length)

Process 2 · Cắt trục (Shaft Cutting)
Máy cưa trục cắt trục theo kích thước yêu cầu
›
Trục đã cắt theo kích thước yêu cầu

Cắt trục theo kích thước yêu cầu (Cut shafts to required length)

02Tiện vát mép ống & phay rãnh trụcForming and Machining — thực hiện đồng thời
Process 3 · Tiện vát mép ống (Tiện Encap)
Máy tiện tự động hai đầu có con lăn (Automatic Roller Double End Holes Lathe)
›
Ống đã tiện vát mép hai đầu

Máy tiện tự động hai đầu ống (Automatic Roller Double End Holes Lathe)

Process 4 · Phay rãnh 2 đầu trục (Shaft Turning)
Máy phay rãnh phẳng hai đầu trục
›
Trục đã phay rãnh phẳng hai đầu

Phay rãnh phẳng hai đầu trục (Shaft Double End Flat Slot Milling)

03Hàn kết cấuStructural Welding
Process 5 · Hàn hồ quang carbon dioxide
Máy hàn hồ quang carbon dioxide hai đầu cốc bi con lăn
›
Kết cấu đã hàn hồ quang carbon dioxide

Hàn kết cấu đảm bảo liên kết chắc chắn (Weld structure to ensure strong and stable connection)

Process 6 · Tiện rãnh-C-ring 2 đầu trục (C-ring Groove Turning at Both Shaft Ends)
Máy tiện rãnh C-ring 2 đầu trục
›
Trục đã tiện rãnh C-ring hai đầu

Tiện rãnh C-ring 2 đầu trục, chuẩn bị vị trí lắp phụ kiện giữ trục (C-ring groove turning at both shaft ends)

04Lắp ráp hoàn thiệnFinal Assembly
Process 7 · Lắp ráp vòng bi và phụ kiện
Lắp ráp vòng bi, phớt, nắp theo tiêu chuẩn
›
Con lăn đã lắp ráp vòng bi và phụ kiện

Lắp ráp vòng bi, phớt, nắp... theo tiêu chuẩn (Assemble bearings, seals, caps... to standard)

05Làm sạch — Kiểm tra chất lượng — Sơn tĩnh điệnCleaning - Quality Inspection - Powder Coating
Process 8 · Làm sạch – Kiểm tra – Sơn tĩnh điện
Làm sạch và kiểm tra chất lượng con lăn

Làm sạch / Kiểm tra (Clean / Inspect)

Sơn tĩnh điện con lăn

Sơn tĩnh điện (Powder Coating)

Con lăn hoàn thiện sau sơn tĩnh điện

Hoàn thiện (Finished Product)

06Đóng góiPackaging
Process 9 · Đóng gói
Bọc bảo vệ con lăn trước khi đóng gói

Bọc bảo vệ (Protective Wrapping)

Bó kiện đóng gói con lăn

Bó kiện / đóng gói (Bundling / Packing)

Con lăn sẵn sàng xuất xưởng

Sẵn sàng xuất xưởng (Ready for Delivery)

Về TKNET

Về TKNET – Năng lực sản xuất & triển khai hệ thống

TKNET hoạt động trong lĩnh vực thiết bị vận chuyển, định lượng và tự động hóa công nghiệp. Năng lực sản xuất con lăn được phát triển trong bối cảnh thực tế của các hệ thống băng tải và vận chuyển vật liệu.

Nhà máy TKNET — xe tải chở nguyên liệu ống thép
Batch con lăn thành phẩm đóng bó sẵn sàng giao hàng
Kỹ sư TKNET kiểm tra con lăn thành phẩm tại xưởng
Batch con lăn băng tải TKNET sẵn sàng xuất xưởng

Manufacturing Capability

Sản xuất con lăn và cụm con lăn theo Drawing / SPEC, phục vụ nhu cầu thay thế, dự án mới, OEM và đơn hàng số lượng lớn.

Engineering Capability

Rà soát yêu cầu kỹ thuật theo cấu hình băng tải, duty và điều kiện vận hành của hệ thống.

Quality & Delivery Capability

Kiểm soát chất lượng theo công đoạn, quản lý theo batch, đóng gói và giao hàng theo yêu cầu dự án.

System Experience

Kinh nghiệm trong hệ thống vận chuyển vật liệu giúp TKNET hiểu con lăn trong toàn bộ bối cảnh vận hành của conveyor.

TKNET đã cung cấp con lăn cho nhiều ngành khác nhau Xi măng, khai khoáng, nhiệt điện, cảng/logistics, thép, hóa chất — xem phạm vi ứng dụng cụ thể bên dưới. Xem ứng dụng theo ngành ↓
Application

Ứng dụng trên hệ thống băng tải công nghiệp

Con lăn TKNET phục vụ nhiều vị trí và ngành khác nhau trong hệ thống vận chuyển vật liệu rời.

Infographic ứng dụng con lăn băng tải TKNET theo ngành: xi măng, khai khoáng, nhiệt điện, cảng/logistics, thép luyện kim, hóa chất phân bón

Dự án đã triển khai

TKNET không chỉ cung cấp con lăn rời lẻ, mà tham gia vào các hệ thống băng tải tuyến dài — từ vận chuyển nguyên liệu, phân loại, cấp liệu cho lò đốt/lò nung đến sấy vật liệu — tại nhiều nhà máy xi măng, hóa chất và vật liệu xây dựng. Kinh nghiệm này giúp TKNET hiểu con lăn trong bối cảnh vận hành thực tế của cả tuyến, không chỉ như một linh kiện rời.

Hệ thống băng tải vận chuyển trong nhà đóng bao — Xi măng Xuân Khiêm
Xi măng · Xuân Khiêm
Hệ thống băng tải vận chuyển trong nhà đóng bao — Xi măng Xuân Khiêm
Hệ thống sàng rung phân loại kết hợp băng tải vận chuyển đạm urê — Ninh Bình
Hóa chất / phân bón · Đạm Ninh Bình
Hệ thống sàng rung phân loại kết hợp băng tải vận chuyển đạm urê — Ninh Bình
Hệ thống băng tải vận chuyển rác vào buồng đốt phụ — Vicem Bút Sơn
Xi măng · Vicem Bút Sơn
Hệ thống băng tải vận chuyển rác vào buồng đốt phụ — Vicem Bút Sơn
Hệ thống sấy rác thải công nghiệp — Vicem Bút Sơn
Xi măng · Vicem Bút Sơn
Hệ thống sấy rác thải công nghiệp — Vicem Bút Sơn
Hệ thống băng tải vận chuyển toàn bộ nhà máy sản xuất thạch cao — Trường An
Vật liệu xây dựng · Trường An
Hệ thống băng tải vận chuyển toàn bộ nhà máy sản xuất thạch cao — Trường An
Hệ thống băng tải vận chuyển thạch cao trong nhà máy xi măng — Vicem Hoàng Mai
Xi măng · Vicem Hoàng Mai
Hệ thống băng tải vận chuyển thạch cao trong nhà máy xi măng — Vicem Hoàng Mai
Đơn hàng xuất khẩu con lăn sang Lào
Xuất khẩu · Lào
Đơn hàng xuất khẩu con lăn sang Lào
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Tôi chỉ có mẫu con lăn cũ, có rà soát được không?
Có. Bạn có thể gửi mẫu vật lý hoặc thông số đo được từ thiết bị hiện tại (đường kính, chiều dài, loại bearing nếu biết) để kỹ thuật TKNET đối chiếu trước khi báo giá.
Tôi có Drawing/SPEC cũ, TKNET có thể sản xuất theo không?
Có. TKNET sản xuất theo đúng bản vẽ/SPEC khách hàng cung cấp, kể cả khi đó là hồ sơ kỹ thuật từ nhà cung cấp trước đây.
TKNET có nhận đơn hàng số lượng lớn không?
Có. Cần có Drawing/SPEC (hoặc mẫu để đối chiếu), số lượng dự kiến và thời gian cần hàng để kỹ thuật lên phương án sản xuất theo lô phù hợp.
Có làm mẫu trước khi sản xuất hàng loạt không?
Có. Với đơn hàng số lượng lớn, TKNET có thể trao đổi làm mẫu để khách hàng xác nhận trước khi triển khai sản xuất theo lô.
TKNET kiểm soát chất lượng như thế nào?
QC được thực hiện theo từng công đoạn trong quá trình sản xuất, không chỉ kiểm tra thành phẩm ở khâu cuối.
Có thể cung cấp OEM / repeat order không?
Có. TKNET phục vụ cả đơn hàng một lần và chương trình cung cấp lặp lại cho OEM/Machine Builder.
Có thể làm theo yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế không?
TKNET sản xuất có đối chiếu các tiêu chuẩn tham chiếu (ISO, UNI, DIN, AFNOR, FEM, BS, JIS, CEMA). Phạm vi chứng nhận/hồ sơ cụ thể cho từng đơn hàng cần được xác nhận trực tiếp với kỹ thuật khi trao đổi yêu cầu.
Gửi Drawing / SPEC

Gửi Drawing / SPEC để TKNET rà soát khả năng đáp ứng

Sau khi rà soát kỹ thuật, TKNET sẽ phản hồi phương án và báo giá phù hợp.

Bạn chưa có đầy đủ Drawing cũng không sao. Có thể gửi mẫu cũ, ảnh, kích thước hoặc thông tin đang có để TKNET bắt đầu rà soát.

Văn phòng đại diện

Ghé thăm hoặc trao đổi trực tiếp

✅

Đã nhận yêu cầu

TKNET sẽ phản hồi trong vài giờ làm việc.